Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 赡 - thiệm | 赡 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+13 nét) (vật báu)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36193

UTF-8: E8B5A1

UTF-32: 8D61

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin6

Định nghĩa tiếng Anh: support, aid; rich, elegant

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngang [ áng ]

663B, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

mật [ mì ]

5627, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: mật đính 啶)

Xem thêm:

平壤
bình nhuỡng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng