Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赦

赦

Thông tin ký tự

Bộ: xích ⾚(+4 nét) (màu đỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36198

UTF-8: E8B5A6

UTF-32: 8D66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: se3

Định nghĩa tiếng Anh: forgive, remit, pardon

Tiếng Hàn (Hangul): 사:0N

Pinyin: shè,cè

Tiếng Nhật: シャ サク シャク ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): YURUSU

Tiếng Nhật (On): SHA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: shià

Tiếng Việt: xá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thương [ cāng , qiāng ]

9DAC, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)

Xem thêm:

幽情
u tình

Xem thêm:

tiêu [ xiāo ]

900D, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: cuộc dạo chơi

Quảng Cáo

dân tộc jrai