Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 赴敵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

鈔胥
sao tư

Xem thêm:

gian [ ]

844C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

du, trừu [ chóu , yóu ]

9C89, tổng 13 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Nghĩa: một loài cá giống như con lươn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8