Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 起重機
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mậu [ mào ]

8302, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: tươi tốt

Xem thêm:

chuỳ, truỳ, đôi [ chuí , duī , zhuì ]

69CC, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái vồ lớn ; 2. đánh đập

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9