Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+3 nét) (nói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 35348

UTF-8: E8A894

UTF-32: 8A14

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: ギン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): KATARU

Tiếng Nhật (On): GIN GON

Tiếng Hàn (Latinh): UN

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêu, nghiêu [ ào , jiāo , nào ]

6F86, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bạc, mỏng ; 2. tưới

Xem thêm:

lộc, lục [ lù ]

797F, tổng 12 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. phúc, tốt lành ; 2. bổng lộc

Quảng Cáo

làm chả giò