
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+3 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 36216
UTF-8: E8B5B8
UTF-32: 8D78
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đăng Nhạc Dương lâu - (登岳陽樓) | Nguyễn Du