
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+4 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 36217
UTF-8: E8B5B9
UTF-32: 8D79
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hành lạc từ kỳ 1 (行樂詞其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm: