Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29121

UTF-8: E78781

UTF-32: 71C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: bright, glorious, splendid, flame

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ ユウ オウ かがやく さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): YOU YUU OU

Tiếng Hàn (Latinh): YEP

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sào [ cháo ]

8F48, tổng 18 nét, bộ xa 車 (+11 nét)

Nghĩa: xe cao thời xưa để quan sát quân địch từ xa (có hình như tổ chim)

Xem thêm:

độc [ dú ]

72EC, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: 1. một mình ; 2. con độc (một giống vượn)

Xem thêm:

phàm, phâm [ fān ]

5E06, tổng 6 nét, bộ cân 巾 (+3 nét)

Nghĩa: cánh buồm

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2