Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+12 nét) (lửa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29121

UTF-8: E78781

UTF-32: 71C1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Định nghĩa tiếng Anh: bright, glorious, splendid, flame

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ ユウ オウ かがやく さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): YOU YUU OU

Tiếng Hàn (Latinh): YEP

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dụ [ yòu ]

8BF1, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dỗ dành ; 2. dẫn dụ

Xem thêm:

[ ]

7E12, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

liệu [ liáo ]

7597, tổng 7 nét, bộ nạch 疒 (+2 nét)

Nghĩa: chữa bệnh, điều trị

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng