Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+4 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36221

UTF-8: E8B5BD

UTF-32: 8D7D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Pinyin: jué,guì

Tiếng Nhật: ケツ ケチ ケイ

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lạc [ gé ]

8316, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

cảo [ gǎo ]

6772, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sáng ; 2. cao

Xem thêm:

thì, thời [ ]

5CD5, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nam Mạng