Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 超脱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trác [ zhào ]

5545, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Xem thêm:

suy, thôi [ tuī ]

84F7, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cỏ thôi, ích mẫu

Xem thêm:

muội [ mèi ]

97CE, tổng 14 nét, bộ vi 韋 (+5 nét)

Nghĩa: 1. da đã nhuộm bằng cỏ thiến ; 2. màu vàng đỏ ; 3. tên một nhạc khí của dân tộc thiểu số miền đông Trung Quốc

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè