Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趈

趈

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+5 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36232

UTF-8: E8B688

UTF-32: 8D88

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam6

Pinyin: zhān

Tiếng Nhật: タン テン

Tiếng Nhật (On): TAN KEN

Quan Thoại: zhān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giáp [ jiǎ ]

7532, tổng 5 nét, bộ điền 田 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vỏ cứng của động vật ; 2. áo giáp mặc khi chiến trận ; 3. Giáp (ngôi thứ nhất hàng Can)

Xem thêm:

巴望
ba vọng

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè