Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+5 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36232

UTF-8: E8B688

UTF-32: 8D88

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam6

Pinyin: zhān

Tiếng Nhật: タン テン

Tiếng Nhật (On): TAN KEN

Quan Thoại: zhān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoác, khoách, khoáng, khoắc, khuếch [ kuò ]

64F4, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: mở rộng ra, nới rộng

Xem thêm:

thí [ shì ]

8BD5, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thử, thử nghiệm ; 2. thi tài

Xem thêm:

thái [ tài ]

592A, tổng 4 nét, bộ đại 大 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cao, to ; 2. rất

Quảng Cáo

sửa chữa nhà