Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 越南人臣鑑
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6F8A, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

tích [ qiǎo , xì ]

8204, tổng 12 nét, bộ cữu 臼 (+6 nét)

Nghĩa: giày 2 lần đế

Xem thêm:

phiến, phiếu [ shàn ]

9A9F, tổng 13 nét, bộ mã 馬 (+10 nét)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng