
Thông tin ký tự
Bộ: thổ ⼟(+1 nét) (đất)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 22628
UTF-8: E5A1A4
UTF-32: 5864
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: