
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+9 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 36261
UTF-8: E8B6A5
UTF-32: 8DA5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 16: Phạm Hạnh - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: