Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+9 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36261

UTF-8: E8B6A5

UTF-32: 8DA5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Pinyin: qiū,

Tiếng Nhật: シュウ シュ

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, trất [ zhì ]

928D, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. liềm ngắn cắt bông lúa ; 2. cắt bông lúa (đòng đòng) ; 2. bông lúa đã cắt xuống

Xem thêm:

đài [ ]

7B88, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng