Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘋

嘋

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22027

UTF-8: E5988B

UTF-32: 560B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Định nghĩa tiếng Anh: howl, roar

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Quan Thoại: xiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khảng [ ]

5534, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

告辭
cáo từ

Quảng Cáo

bánh đa nem