Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 趦 - tư | 趦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+9 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36262

UTF-8: E8B6A6

UTF-32: 8DA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: unable to move; to falter

Pinyin:

Tiếng Nhật: たちもとおる

Tiếng Nhật (Kun): YUKINAYAMU

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

6C65, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

hiệt [ xié ]

7E88, tổng 21 nét, bộ mịch 糸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. hàng dệt nhuộm có hoa văn ; 2. hoa mắt khi say rượu

Xem thêm:

lâu [ lóu ]

8027, tổng 15 nét, bộ lỗi 耒 (+9 nét)

Nghĩa: nông cụ đánh luống gieo hạt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh