Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 趦

趦

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu ⾛(+9 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36262

UTF-8: E8B6A6

UTF-32: 8DA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: unable to move; to falter

Pinyin: zī

Tiếng Nhật: シ たちもとおる

Tiếng Nhật (Kun): YUKINAYAMU

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

嗤詆
si đề

Xem thêm:

[ wèi ]

5FBB, tổng 16 nét, bộ xích 彳 (+13 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú