
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+9 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 36262
UTF-8: E8B6A6
UTF-32: 8DA6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngọ hậu - (午後) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bùi Tấn Công mộ - (裴晉公墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)