
Thông tin ký tự
Bộ: tẩu ⾛(+13 nét) (đi, chạy)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 36270
UTF-8: E8B6AE
UTF-32: 8DAE
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tảo - (早) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn Đường dạ bạc - (山塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật