Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+13 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 36270

UTF-8: E8B6AE

UTF-32: 8DAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou3

Định nghĩa tiếng Anh: easily provoked, hasty; fierce, cruel

Pinyin: zào

Tiếng Nhật: ソウ さわがしい

Quan Thoại: zào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

mậu [ mào ]

6959, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tốt tươi ; 2. cây mậu

Xem thêm:

bàng [ páng ]

9C1F, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: báng bì 鮍,鲏)

Xem thêm:

hải [ hǎi ]

91A2, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: 1. thịt ướp, thịt băm ; 2. hình phạt băm thịt phạm nhân

Quảng Cáo

thảo dược