Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+3 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36277

UTF-8: E8B6B5

UTF-32: 8DB5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau3

Định nghĩa tiếng Anh: noise of tramping feet

Pinyin: ,bào,zhuó,chuò,páo

Tiếng Nhật: ヒョウ ハク ホウ サク シャク

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): HAKU HOU HYOU SAKU SHAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK CAK

Quan Thoại: bào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5F45, tổng 14 nét, bộ cung 弓 (+11 nét)

Quảng Cáo

từ điển việt việt