Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 島 - đảo | 島 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23798

UTF-8: E5B3B6

UTF-32: 5CF6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: island

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: dǎo

Tiếng Nhật: トウ しま

Tiếng Nhật (Kun): SHIMA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Âm thời Đường: *dɑ̌u

Tiếng Việt: đảo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giao [ jiāo , jiǎo ]

81A0, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. keo, nhựa ; 2. dán, dính ; 3. cao su

Xem thêm:

bảo [ ]

73E4, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

chuyết, truất [ chù , zhuó ]

7D40, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: thiếu, không đủ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng