Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+4 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36283

UTF-8: E8B6BB

UTF-32: 8DBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Pinyin: chěn

Tiếng Nhật: チン シン タン テン

Tiếng Nhật (Kun): HURAHURASURU

Tiếng Nhật (On): CHIN SHIN TAN

Quan Thoại: chěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

triệu [ zhào ]

5146, tổng 6 nét, bộ nhân 儿 (+4 nét)

Nghĩa: 1. điềm, triệu chứng ; 2. một triệu

Xem thêm:

[ ]

6385, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1