Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36305

UTF-8: E8B791

UTF-32: 8DD1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau2

Định nghĩa tiếng Anh: run, flee, leave in hurry

Pinyin: páo,,pǎo

Tiếng Nhật: ハク バク ビョウ ホウ ホク ボク あがく はしる

Tiếng Nhật (Kun): AGAKU

Tiếng Nhật (On): HOU BYOU HAKU

Quan Thoại: pǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拜賜
bái tứ

Xem thêm:

雙刀
song đao

Xem thêm:

đê [ dī , tí ]

9684, tổng 11 nét, bộ phụ 阜 (+9 nét)

Nghĩa: con đê ngăn nước

Quảng Cáo

sách online