Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隄

隄

Thông tin ký tự

Bộ: phụ ⾩(+9 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38532

UTF-8: E99A84

UTF-32: 9684

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: dike, embankment

Tiếng Hàn (Hangul): 제:1N

Pinyin: dī

Tiếng Nhật: テイ シ ジ タイ つつみ

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUMI

Tiếng Nhật (On): TEI TAI SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: dī tí

Âm thời Đường: *dei dhei

Tiếng Việt: đê

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phú, phúc [ ]

8984, tổng 12 nét, bộ á 襾 (+6 nét)

Xem thêm:

diểu, liểu, yểu [ yǎo ]

7A85, tổng 10 nét, bộ huyệt 穴 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mờ mịt, lặng bặt ; 2. sâu thẳm

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng