Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+5 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36311

UTF-8: E8B797

UTF-32: 8DD7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu1

Định nghĩa tiếng Anh: the instep

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: くびす

Tiếng Nhật (Kun): ASHINOKOU

Tiếng Nhật (On): FU BU

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5D56, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

8672, tổng 8 nét, bộ trùng 虫 (+2 nét)

Xem thêm:

hi, hy, hất, khái, khải [ kài ]

613E, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thở dài

Quảng Cáo

bán mật mía