Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 跶 - thát | đáp | 跶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+6 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 36342

UTF-8: E8B7B6

UTF-32: 8DF6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taat3

Định nghĩa tiếng Anh: stumble, slip

Quan Thoại: da

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tung [ zōng ]

8E2A, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vết chân ; 2. tung tích, dấu vết

Xem thêm:

邅回
triên hồi

Xem thêm:

綏理王
tuy lí vương
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính