Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34361

UTF-8: E898B9

UTF-32: 8639

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Pinyin: huái

Tiếng Nhật: カイ ウイ

Quan Thoại: huái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiếp [ niè ]

9477, tổng 26 nét, bộ kim 金 (+18 nét)

Nghĩa: 1. cái nhíp ; 2. cái cặp tóc

Xem thêm:

sảng [ shuǎng ]

587D, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: chỗ cao ráo sáng sủa

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng