Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+19 nét) (cỏ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 34361

UTF-8: E898B9

UTF-32: 8639

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Pinyin: huái

Tiếng Nhật: カイ ウイ

Quan Thoại: huái

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雙生
song sinh

Xem thêm:

tất [ bì ]

7B5A, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: nan tre

Xem thêm:

bô, phủ [ fǔ , pú ]

812F, tổng 11 nét, bộ nhục 肉 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thịt khô ; 2. quả phơi khô

Quảng Cáo

viêm xoang đông y