
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+19 nét) (cỏ)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 34361
UTF-8: E898B9
UTF-32: 8639
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trấn Nam Quan - (鎮南關) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Khổ uẩn - (Mahàdukkhakkhanda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: