Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38549

UTF-8: E99A95

UTF-32: 9695

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: fall, slip; let fall; die

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǔn,yuán

Tiếng Nhật: イン ウン エン おちる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU

Tiếng Nhật (On): IN EN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN WEN

Quan Thoại: yǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

浮譽
phù dự

Xem thêm:

phất [ fú ]

521C, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chém bằng dao ; 2. đánh mạnh ; 3. trừ bỏ

Xem thêm:

dao, diêu, khiêu, thiêu, điêu, điểu, điệu [ tiāo ]

4F7B, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: không trang trọng

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê