Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+1 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38549

UTF-8: E99A95

UTF-32: 9695

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: fall, slip; let fall; die

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǔn,yuán

Tiếng Nhật: イン ウン エン おちる

Tiếng Nhật (Kun): OCHIRU

Tiếng Nhật (On): IN EN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN WEN

Quan Thoại: yǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nham [ yán ]

5D52, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Nghĩa: 1. núi cao ngất ; 2. nơi hiểm yếu ; 3. hang núi ; 4. thạch đá, đá

Xem thêm:

[ ]

823D, tổng 12 nét, bộ chu 舟 (+6 nét)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu