
Thông tin ký tự
Bộ: phụ ⾩(+1 nét) (đống đất, gò đất)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 38549
UTF-8: E99A95
UTF-32: 9695
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 1: Thế Chủ Diệu Nghiêm - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du