Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+-1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 29579

UTF-8: E78E8B

UTF-32: 738B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: king, ruler; royal; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: wáng,wàng,

Tiếng Nhật: オウ きみ

Tiếng Nhật (Kun): KIMI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): WANG

Quan Thoại: wáng

Âm thời Đường: *hiuɑng hiuɑ̀ng

Tiếng Việt: vương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

73F8, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

sân [ shēn ]

71CA, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: mãnh liệt, mạnh mẽ

Quảng Cáo

kính xingfa