Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 踑

踑

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36369

UTF-8: E8B891

UTF-32: 8E11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Pinyin: qí,jī,jì

Tiếng Nhật: キ ギ

Tiếng Nhật (Kun): ASHIATO

Tiếng Nhật (On): KI GI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

奓戸
xa hộ

Xem thêm:

tưu [ zōu ]

9EC0, tổng 19 nét, bộ ma 麻 (+8 nét)

Nghĩa: thân cây gai

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng