Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36389

UTF-8: E8B8A5

UTF-32: 8E25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cip3

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: ショウ

Quan Thoại: qiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

8580, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: tích tụ, tích chứa; 1. cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá) ; 2. rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)

Xem thêm:

匏繫
bào hệ

Xem thêm:

xác [ què ]

78BA, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bền lâu ; 2. đúng, trúng, chính xác

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè