Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36399

UTF-8: E8B8AF

UTF-32: 8E2F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaak6

Định nghĩa tiếng Anh: waver, hesitate, be irresolute

Quan Thoại: zhí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thi [ shī ]

8479, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: quyển thi 葹)

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

5C08, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chú ý hết cả vào một việc ; 2. chỉ có một, duy nhất

Quảng Cáo

từ điển anh việt