Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36403

UTF-8: E8B8B3

UTF-32: 8E33

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon2

Định nghĩa tiếng Anh: mixed; obstinate

Pinyin: chuǎn,chǔn,chūn

Tiếng Nhật: シュン セン

Tiếng Nhật (Kun): SOMUKU

Tiếng Nhật (On): SHUN SEN

Quan Thoại: chuǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chỉ, kỳ [ qí , zhǐ ]

8879, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chi 衼)

Xem thêm:

giáp, hiệt, kiết [ jiá , jié , xié ]

9821, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Nghĩa: bay bổng lên

Quảng Cáo

hán nôm