Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+3 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29586

UTF-8: E78E92

UTF-32: 7392

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: hóng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giải, hải [ xiè ]

6FA5, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: con sông, nhánh sông

Xem thêm:

sích, xuất, xích [ chū ]

9F63, tổng 20 nét, bộ xỉ 齒 (+5 nét)

Nghĩa: một tấn (một đoạn) trong vở tuồng

Xem thêm:

[ kē ]

94B6, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hải yến