Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36408

UTF-8: E8B8B8

UTF-32: 8E38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Pinyin: chěn

Tiếng Nhật: チン タン テン

Tiếng Nhật (Kun): HURAJURASURU

Tiếng Nhật (On): CHIN TAN TEN

Quan Thoại: chěn

Tiếng Việt: chậm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dược, điếu, ước [ yào , yuè ]

836F, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: cây thuốc, thuốc chữa bệnh

Xem thêm:

[ ]

5607, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng