Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36408

UTF-8: E8B8B8

UTF-32: 8E38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cam2

Pinyin: chěn

Tiếng Nhật: チン タン テン

Tiếng Nhật (Kun): HURAJURASURU

Tiếng Nhật (On): CHIN TAN TEN

Quan Thoại: chěn

Tiếng Việt: chậm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cơ, ki, ky, kỵ [ jī ]

8B4F, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. quở trách, chê ; 2. hỏi vặn, kiểm tra

Xem thêm:

kì, kỳ [ jǐ , qí ]

9B55, tổng 21 nét, bộ quỷ 鬼 (+12 nét)

Nghĩa: 1. điềm gở ; 2. ma quỷ

Quảng Cáo

tải sách