Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36419

UTF-8: E8B983

UTF-32: 8E43

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noek6

Pinyin: nuò,,

Tiếng Nhật: ジャク ニャク ダク ジャ ニャ

Quan Thoại: nuò

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7664, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Xem thêm:

yển [ yǎn , yàn ]

8758, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: yển đình 蜓)

Quảng Cáo

trạng quỳnh