Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蹃 - | 蹃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+9 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36419

UTF-8: E8B983

UTF-32: 8E43

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: noek6

Pinyin: nuò,,

Tiếng Nhật: ジャク ニャク ダク ジャ ニャ

Quan Thoại: nuò

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

屏障
bình chướng

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

7C6C, tổng 24 nét, bộ trúc 竹 (+18 nét)

Nghĩa: hàng rào, bờ giậu

Xem thêm:

酸寒
toan hàn
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng