Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 涎 - diên | diện | duyên | tiên | 涎 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+7 nét) (nước)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 28046

UTF-8: E6B68E

UTF-32: 6D8E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Định nghĩa tiếng Anh: saliva

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xián,yàn,diàn

Tiếng Nhật: エン セン ゼン よだれ

Tiếng Nhật (Kun): YODARE

Tiếng Nhật (On): SEN EN

Tiếng Hàn (Latinh): YEN

Quan Thoại: xián

Âm thời Đường: ziɛn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

70B5, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

局內人
cục nội nhân

Xem thêm:

bàng, mang [ máng , páng ]

5396, tổng 9 nét, bộ hán 厂 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dày, to ; 2. lẫn lộn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng