Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蹈 - đạo | 蹈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+1 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36424

UTF-8: E8B988

UTF-32: 8E48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: stamp feet; dance

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dǎo

Tiếng Nhật: トウ ドウ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): FUMU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Âm thời Đường: dhɑ̀u

Tiếng Việt: dạo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bính [ pèng ]

8E2B, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Xem thêm:

暈眩
vựng huyễn

Xem thêm:

黃粱夢
hoàng lương mộng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 8