Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹏

蹏

Thông tin ký tự

Bộ: túc ⾜(+1 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36431

UTF-8: E8B98F

UTF-32: 8E4F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: hoof; horse

Tiếng Hàn (Hangul): 제:1N

Tiếng Nhật: テイ ダイ ひづめ

Tiếng Nhật (Kun): HIZUME

Tiếng Nhật (On): TEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: tí

Âm thời Đường: *dhei

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

噢咻
ẩu hưu

Xem thêm:

thát [ sà ]

6503, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh