Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 忯

忯

Thông tin ký tự

Bộ: tâm ⼼(+4 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24559

UTF-8: E5BFAF

UTF-32: 5FEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Hàn (Hangul): 기:N 지:N

Pinyin: qí,shì

Tiếng Nhật: キ ギ シ ジ イ テイ ダイ コン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): KI GI SHI JI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gia, già [ jiā ]

7B33, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 (+5 nét)

Nghĩa: cái kèn lá

Xem thêm:

yểu [ yāo , yǎo ]

6B80, tổng 8 nét, bộ ngạt 歹 (+4 nét)

Nghĩa: chết non

Xem thêm:

hồi [ huái , huí ]

4F6A, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: bồi hồi 徘徊)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng