Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+11 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36440

UTF-8: E8B998

UTF-32: 8E58

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laau4

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to roost

Pinyin: liáo

Tiếng Nhật: ロウ リョウ

Quan Thoại: liáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

cẩu [ gōu , gǒu ]

82DF, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: ẩu, tuỳ tiện

Xem thêm:

hiểu [ xiǎo ]

66C9, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: trời sáng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa