Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36457

UTF-8: E8B9A9

UTF-32: 8E69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: to limp

Pinyin: bié

Tiếng Nhật: ベツ ヘツ ベチ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HUMU

Tiếng Nhật (On): HETSU BECHI BETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: bié

Âm thời Đường: bhet

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phả, phổ [ pǔ ]

8B5C, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Nghĩa: 1. phả chép phân chia thứ tự ; 2. khúc nhạc

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai