Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蹩 - biết | biệt | 蹩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 36457

UTF-8: E8B9A9

UTF-32: 8E69

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bit6

Định nghĩa tiếng Anh: to limp

Pinyin: bié

Tiếng Nhật: ベツ ヘツ ベチ ふむ

Tiếng Nhật (Kun): HUMU

Tiếng Nhật (On): HETSU BECHI BETSU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEL

Quan Thoại: bié

Âm thời Đường: bhet

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

清閒
thanh nhàn

Xem thêm:

[ ]

7A15, tổng 13 nét, bộ hoà 禾 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

555D, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đặc sản quê