Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36461

UTF-8: E8B9AD

UTF-32: 8E6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang3

Định nghĩa tiếng Anh: to shuffle, procrastinate, dilly-dally

Pinyin: cèng,céng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): YOROMEKU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUNG

Quan Thoại: cèng

Âm thời Đường: tsə̀ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuy, thoả, tuy [ suī , suí , tuǒ ]

7EE5, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. dây chằng xe ; 2. bình định, yên định ; 3. lui quân ; 4. cờ tinh

Xem thêm:

trưng, xung [ chōng , chóng , chòng ]

7FC0, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 (+4 nét)

Xem thêm:

cối, hội [ guì , huì , kuài ]

6703, tổng 13 nét, bộ viết 曰 (+9 nét)

Nghĩa: tính gộp, tính cộng lại sổ sách trong một năm; 1. hội hè ; 2. tụ hội ; 3. hiệp hội

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang