Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蹭 - thặng | 蹭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36461

UTF-8: E8B9AD

UTF-32: 8E6D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang3

Định nghĩa tiếng Anh: to shuffle, procrastinate, dilly-dally

Pinyin: cèng,céng

Tiếng Nhật: ソウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): YOROMEKU

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHUNG

Quan Thoại: cèng

Âm thời Đường: tsə̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hoả [ huō , huǒ ]

706B, tổng 4 nét, bộ hoả 火 (+0 nét)

Nghĩa: lửa

Xem thêm:

[ Zhōng ]

6C77, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 (+3 nét)

Xem thêm:

配軍
phối quân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 11