Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+11 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36462

UTF-8: E8B9AE

UTF-32: 8E6E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin1

Định nghĩa tiếng Anh: to whirl, pirouette

Pinyin: xiān

Tiếng Nhật: セン

Quan Thoại: xiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kỳ [ ]

601F, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Xem thêm:

bằng [ pēng , péng ]

9B05, tổng 18 nét, bộ tiêu 髟 (+8 nét)

Nghĩa: tóc rời rạc lỏng lẻo

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh