Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹿

蹿

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+12 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36479

UTF-8: E8B9BF

UTF-32: 8E7F

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun1

Định nghĩa tiếng Anh: leap; to jump; to spurt out

Quan Thoại: cuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

因而
nhân nhi

Xem thêm:

[ ]

54F5, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

真修
chân tu

Quảng Cáo

mật mía nghệ an