Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+15 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 36499

UTF-8: E8BA93

UTF-32: 8E93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: stumble, totter; fail, be frustrated

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì,zhī

Tiếng Nhật: シツ シチ つまずく

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAZUKU

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si, sài, trại, tái, tý, tứ [ chái , zhài , zì ]

67F4, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: củi đun

Xem thêm:

mạch [ mò ]

8C8A, tổng 13 nét, bộ trĩ 豸 (+6 nét)

Nghĩa: một bộ lạc ở miền Bắc Trung Quốc

Xem thêm:

sang [ qiàng ]

709D, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nấu chín tái ; 2. sặc, hắc

Quảng Cáo

evdic