Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+2 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 36521

UTF-8: E8BAA9

UTF-32: 8EA9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: take quick, short steps

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Pinyin: jué,

Tiếng Nhật: カク ケキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMANAI

Tiếng Nhật (On): KYAKU KAKU KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KWAK

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ Rù ]

55D5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Xem thêm:

襌襦
đan nhu

Xem thêm:

破財
phá tài

Quảng Cáo

Vietnamese