Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 躰 - thể | 躰 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+5 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36528

UTF-8: E8BAB0

UTF-32: 8EB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai2

Định nghĩa tiếng Anh: body; group, class, body, unit

Tiếng Nhật: タイ からだ

Tiếng Nhật (Kun): KARADA

Tiếng Nhật (On): TEI TAI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mạc [ mù ]

5E59, tổng 13 nét, bộ cân 巾 (+10 nét)

Nghĩa: cái màn che trên sân khấu

Xem thêm:

高雅
cao nhã

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

6BC7, tổng 16 nét, bộ thù 殳 (+12 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng