Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+7 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36533

UTF-8: E8BAB5

UTF-32: 8EB5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/2/2025

Tiếng Nhật: ねらう こらえる しのぶ

Tiếng Nhật (Kun): NERAU SHINOBU

Quan Thoại: rěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trại [ zhài ]

7826, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Nghĩa: (chỗ ở núi, lấy gỗ rào chung quanh để ở)

Xem thêm:

[ ]

9F93, tổng 22 nét, bộ long 龍 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng