Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+9 nét) (đất)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 22580

UTF-8: E5A0B4

UTF-32: 5834

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: open space, field, market

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: cháng,chǎng,shāng,dàng

Tiếng Nhật: ジョウ チョウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): BA

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: chǎng

Âm thời Đường: *djhiɑng

Tiếng Việt: trường

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vận [ ]

97D7, tổng 18 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Xem thêm:

ý [ ]

7BD2, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

đao [ dāo ]

9C7D, tổng 10 nét, bộ ngư 魚 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cá đao ; 2. cá hố

Quảng Cáo

sửa nhà