
Thông tin ký tự
Bộ: thân ⾝(+8 nét) (thân thể, thân mình)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 36534
UTF-8: E8BAB6
UTF-32: 8EB6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Loài rồng - (Nāga-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn DuXem thêm: