Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+8 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36534

UTF-8: E8BAB6

UTF-32: 8EB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo2

Định nghĩa tiếng Anh: bare, nude; undress, strip

Pinyin: luǒ

Tiếng Nhật: はだか

Quan Thoại: luǒ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ xiá ]

823A, tổng 11 nét, bộ chu 舟 (+5 nét)

Xem thêm:

dục [ yù ]

617E, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: ham muốn

Quảng Cáo

cửa kính tân phú