Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thân (+8 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36537

UTF-8: E8BAB9

UTF-32: 8EB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: guk1

Pinyin:

Tiếng Nhật: キク コク

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đầu [ gǔ , tóu ]

9AB0, tổng 13 nét, bộ cốt 骨 (+4 nét)

Nghĩa: con xúc xắc

Xem thêm:

注意
chú ý

Xem thêm:

[ ]

918F, tổng 15 nét, bộ dậu 酉 (+8 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese